arabidopsis lyrata

arabidopsis lyrata

A researcher examines an arabidopsis lyrata plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Arabidopsis lyrata một loài thực vật nhỏ, không xâm lấn, hoa màu trắng, thụ phấn chéo. Loài này họ hàng gần với Arabidopsis thaliana.

dụ sử dụng
  • thường được nghiên cứu trong di truyền học thực vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arabidopsis lyrata" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về sinh học phân tử tiến hóa thực vật.
    • Nghiên cứu về Arabidopsis lyrata giúp giải thích chế thích nghi của thực vật với môi trường.
Biến thể từ gần giống
  • Arabidopsis thaliana: Một loài thực vật mô hình phổ biến hơn, thuộc cùng chi .
  • Arabidopsis halleri: Một loài họ hàng khác, thường được dùng trong nghiên cứu khả năng chịu kim loại nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Cải dại lyrata: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ loài này.
  • Thực vật mô hình họ Cải: Mô tả vai trò của trong nghiên cứu.
Các cụm từ liên quan
  • "Thụ phấn chéo": Đặc điểm sinh sản của , khác với thường tự thụ phấn.
    • Arabidopsis lyrata loài thụ phấn chéo, trong khi Arabidopsis thaliana chủ yếu tự thụ phấn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài thực vật này.